CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2050Mã khu vực
7514Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuangye Branch | 402205075144 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司创业支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 402205075595 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司滨河分理处 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch | 402205075431 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司东胜支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Buridu Branch | 402205075177 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司布日都支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ordos East Street Branch | 402205075005 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司鄂尔多斯东街支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangbashi Branch | 402205075257 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司康巴什支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longteng Branch | 402205075499 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司龙腾分理处 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijinhuoluo Branch | 402205075474 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司伊金霍洛分理处 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Road Branch | 402205075169 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司团结路支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heyuan Branch | 402205075249 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司和苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.