CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2050Mã khu vực
7555Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ulan Branch402205075554鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司乌兰分理处
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanli Branch402205075072鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司万利支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuying Branch402205075345鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司育英支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jilaoqing Branch402205075128鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司吉劳庆支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuda Branch402205075587鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司乌达分理处
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yimei Road Branch402205075048鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司伊煤路支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangtai Branch402205075290鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司祥泰支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aviation Branch402205075312鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司航空支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhui Branch402205075396鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司金汇支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanhui Branch402205075273鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司万惠支行
Hiển thị 7391–7400 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.