CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2050Mã khu vực
7541Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijia Tower Branch402205075415鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司李家塔支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxiu Branch402205075101鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司锦绣支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaiyuan Branch402205075503鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司开源分理处
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linyin Road Branch402205075097鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司林荫路支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hangjin North Road Branch402205075216鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司杭锦北路支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jungar Branch402205075511鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司准格尔分理处
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingmeng Branch402205075370鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司兴蒙支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch402205075152鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司迎宾路支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangchanghao Branch402205075089鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司羊场壕支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minsheng Street Branch402205075136鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司民生街支行
Hiển thị 7401–7410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.