CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2050Mã khu vực
7538Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jintai Branch402205075388鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司金泰支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhu Branch402205075361鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司金珠支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch402205075466鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司金诚支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinquan Branch402205075440鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司金泉分理处
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingguang Branch402205075304鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司星光支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuejiawan Branch402205075423鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司薛家湾支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijinhuoluo West Street Branch402205075224鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司伊金霍洛西街支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch402205075110鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司西园支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongchuan Branch402205075064鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司铜川支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangwan Branch402205075538鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司上湾分理处
Hiển thị 7381–7390 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.