CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2050Mã khu vực
7526Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxing Branch402205075265鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司东兴支行
Habagxi Branch of Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd.402205075208鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司哈巴格希支行
Dalate Banner Rural Credit Cooperative Union402205281288达拉特旗农村信用合作联社
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalat South Road Branch402205075337鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司达拉特南路支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hainan Branch402205075562鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司海南分理处
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haibowan Branch402205075579鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司海勃湾分理处
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd.402205081219鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Branch402205075232鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司长青支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hantai Branch402205075185鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司罕台支行
Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch402205075056鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司富兴支行
Hiển thị 7361–7370 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.