CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0713Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union Lequn Credit Union402261007135双城市农村信用合作联社乐群信用社
Yilan County Rural Credit Union Sandaogang Credit Union402261006118依兰县农村信用联社三道岗信用社
Heilongjiang Tonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402261013016黑龙江通河农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Tonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxiang Branch402261013170黑龙江通河农村商业银行股份有限公司富乡支行
Heilongjiang Yanshou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhe Branch402261010083黑龙江延寿农村商业银行股份有限公司延河支行
Shangzhi City Rural Credit Cooperative Union Laojieji Credit Union402261009132尚志市农村信用合作联社老街基信用社
Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union Shuiquan Credit Union402261007276双城市农村信用合作联社水泉信用社
Heilongjiang Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghua Branch402261004232黑龙江宾州农村商业银行股份有限公司兴华支行
Heilongjiang Wuchang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402261008017黑龙江五常农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Wuchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenxing Branch402261008453黑龙江五常农村商业银行股份有限公司振兴支行
Hiển thị 7281–7290 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.