CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2660Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingye Branch402266000425黑龙江鸡西农村商业银行股份有限公司兴业支行
Heilongjiang Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengshan Branch402266000054黑龙江鸡西农村商业银行股份有限公司恒山支行
Heilongjiang Hulin Rural Commercial Bank Co., Ltd.402275600010黑龙江虎林农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Mishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mishan Town Branch402275800038黑龙江密山农村商业银行股份有限公司密山镇分理处
Heilongjiang Mishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dong'an Branch402275800335黑龙江密山农村商业银行股份有限公司东安分理处
Heilongjiang Jidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402266100279黑龙江鸡东农村商业银行股份有限公司城郊支行
Heilongjiang Jidong Rural Commercial Bank Co., Ltd.402266100012黑龙江鸡东农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanling Branch402266000118黑龙江鸡西农村商业银行股份有限公司兰岭支行
Heilongjiang Mishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhizhi Branch402275800206黑龙江密山农村商业银行股份有限公司知一支行
Heilongjiang Hulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfanghong Branch402275600204黑龙江虎林农村商业银行股份有限公司东方红支行
Hiển thị 7571–7580 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.