CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1993Mã khu vực
8063Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Horqin Left Middle Banner Rural Credit Cooperative Union402199380637科尔沁左翼中旗农村信用合作联社
Kailu County Rural Credit Cooperative Union402199580627开鲁县农村信用合作联社
Horqin Left Rear Banner Rural Credit Cooperative Union402199480648科尔沁左翼后旗农村信用合作联社
Holingol Rural Credit Cooperative402199280681霍林郭勒市农村信用合作社
Inner Mongolia Tongliao City Zhalute Banner Rural Credit Cooperative Union402199880671内蒙古通辽市扎鲁特旗农村信用合作社联合社
Inner Mongolia Tongliao Kulun Banner Rural Credit Cooperative Union402199680662内蒙古通辽市库伦旗农村信用合作社联合社
Tongliao Naiman Rural Cooperative Bank402199780659通辽奈曼农村合作银行
Qitaihe Urban Rural Credit Cooperative Union402274000011七台河市区农村信用合作联社
Boli County Rural Credit Cooperative Union402274100012勃利县农村信用合作联社
Heilongjiang Province Boli County Rural Credit Union Changxing Credit Union402274100123黑龙江省勃利县农村信用联社长兴信用社
Hiển thị 7551–7560 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.