CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2741Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Province Boli County Rural Credit Union Qingshan Credit Union402274100131黑龙江省勃利县农村信用联社青山信用社
Heilongjiang Province Boli County Rural Credit Union Xiaowuzhan Credit Union402274100140黑龙江省勃利县农村信用联社小五站信用社
Heilongjiang Mishan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402275800011黑龙江密山农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402266000011黑龙江鸡西农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liumao Branch402266000100黑龙江鸡西农村商业银行股份有限公司柳毛支行
Heilongjiang Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzihe Branch402266000079黑龙江鸡西农村商业银行股份有限公司城子河支行
Heilongjiang Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiguan Branch402266000409黑龙江鸡西农村商业银行股份有限公司鸡冠支行
Heilongjiang Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mashan Branch402266000095黑龙江鸡西农村商业银行股份有限公司麻山支行
Heilongjiang Jixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Didao Branch402266000062黑龙江鸡西农村商业银行股份有限公司滴道支行
Heilongjiang Hulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingchun Branch402275600165黑龙江虎林农村商业银行股份有限公司迎春支行
Hiển thị 7561–7570 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.