CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3321Mã khu vực
0901Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiangshan County Rural Credit Cooperative Union Qiangtou Credit Union402332109015象山县农村信用合作联社墙头信用社
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402345200027浙江临海农村商业银行股份有限公司营业部
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youxi Branch402345200416浙江临海农村商业银行股份有限公司尤溪支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402345200019浙江临海农村商业银行股份有限公司
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402345200256浙江临海农村商业银行股份有限公司东塍支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayang Branch402345200640浙江临海农村商业银行股份有限公司大洋支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xunqiao Branch402345200248浙江临海农村商业银行股份有限公司汛桥支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiang Branch402345200449浙江临海农村商业银行股份有限公司沿江支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch402345200529浙江临海农村商业银行股份有限公司永丰支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402345200133浙江临海农村商业银行股份有限公司城东支行
Hiển thị 8371–8380 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.