CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3452Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongquan Branch402345200424浙江临海农村商业银行股份有限公司涌泉支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datian Branch402345200213浙江临海农村商业银行股份有限公司大田支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangpan Branch402345200385浙江临海农村商业银行股份有限公司上盘支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402345200051浙江临海农村商业银行股份有限公司城关支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huixi Branch402345200230浙江临海农村商业银行股份有限公司汇溪支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taozhu Branch402345200393浙江临海农村商业银行股份有限公司桃渚支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishuiyang Branch402345200553浙江临海农村商业银行股份有限公司白水洋支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402345200192浙江临海农村商业银行股份有限公司城南支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaige Branch402345200800浙江临海农村商业银行股份有限公司凯歌支行
Zhejiang Linhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanggang Branch402345200588浙江临海农村商业银行股份有限公司双港支行
Hiển thị 8381–8390 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.