CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3454Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Wenling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch402345400480浙江温岭农村商业银行股份有限公司新河支行
Zhejiang Yuhuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch Chengzhong Branch402345860241浙江玉环农村商业银行股份有限公司城关支行城中分理处
Zhejiang Yuhuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xitai Branch Haicheng Branch402345860428浙江玉环农村商业银行股份有限公司西台支行海城分理处
Zhejiang Yuhuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjiang Branch402345860707浙江玉环农村商业银行股份有限公司干江支行
Anhui Changfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuodian Branch402361030502安徽长丰农村商业银行股份有限公司左店支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanhua Branch402361002292安徽肥西农村商业银行股份有限公司繁华分理处
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shishu Branch402361002811安徽肥西农村商业银行股份有限公司柿树支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabai Branch402361003662安徽肥西农村商业银行股份有限公司大柏分理处
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huagang Branch402361002410安徽肥西农村商业银行股份有限公司花岗支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402361002014安徽肥西农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 8751–8760 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.