CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3610Mã khu vực
0356Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaomiao Branch402361003566安徽肥西农村商业银行股份有限公司小庙支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch402361002661安徽肥西农村商业银行股份有限公司南园分理处
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Road Branch402361003726安徽肥西农村商业银行股份有限公司新华路分理处
Anhui Rural Credit Union Funds Clearing Center (no remittance)402361018886安徽省农村信用社联合社资金清算中心(不转汇)
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaodian Branch402361003461安徽肥西农村商业银行股份有限公司高店支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanting Liuhe Road Branch402361004411安徽肥西农村商业银行股份有限公司官亭六合路分理处
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zipeng Branch402361002313安徽肥西农村商业银行股份有限公司紫蓬支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoliu Branch402361003412安徽肥西农村商业银行股份有限公司高刘支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian Road Branch402361003902安徽肥西农村商业银行股份有限公司青年路支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunji Branch402361002469安徽肥西农村商业银行股份有限公司孙集支行
Hiển thị 8761–8770 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.