CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3610Mã khu vực
0296Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch402361002967安徽肥西农村商业银行股份有限公司丰乐支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhu Branch402361002284安徽肥西农村商业银行股份有限公司临湖支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaomai Branch402361002321安徽肥西农村商业银行股份有限公司烧脉支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijing Branch402361002918安徽肥西农村商业银行股份有限公司丽景分理处
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhe Branch402361003113安徽肥西农村商业银行股份有限公司刘河分理处
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch402361002127安徽肥西农村商业银行股份有限公司桥头支行
Fuyang Yingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feidong Branch402361016309阜阳颍东农村商业银行股份有限公司肥东支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyi Branch402361002039安徽肥西农村商业银行股份有限公司馆驿支行
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feixi Branch402361060014安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司肥西分行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangpai Town Branch402361003718安徽肥西农村商业银行股份有限公司上派镇支行
Hiển thị 8771–8780 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.