CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3610Mã khu vực
0251Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggang Branch402361002516安徽肥西农村商业银行股份有限公司董岗支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangdao Branch402361014609安徽肥东农村商业银行股份有限公司响导支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanting Branch402361003164安徽肥西农村商业银行股份有限公司官亭支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingping Branch402361003068安徽肥西农村商业银行股份有限公司清平分理处
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandun Branch402361002268安徽肥西农村商业银行股份有限公司烟墩支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhua Branch402361002151安徽肥西农村商业银行股份有限公司莲花支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shannan Branch402361002715安徽肥西农村商业银行股份有限公司山南支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinlu Branch402361002047安徽肥西农村商业银行股份有限公司新路支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feiguang Branch402361002119安徽肥西农村商业银行股份有限公司肥光支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangxia Branch402361003269安徽肥西农村商业银行股份有限公司江夏支行
Hiển thị 8791–8800 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.