CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3610Mã khu vực
0331Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingchuan Branch402361003316安徽肥西农村商业银行股份有限公司铭传支行
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangji Branch402361015040安徽肥东农村商业银行股份有限公司张集支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandian Branch402361003017安徽肥西农村商业银行股份有限公司严店支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nianbu Branch402361002135安徽肥西农村商业银行股份有限公司廿埠分理处
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Road Branch402361002372安徽肥西农村商业银行股份有限公司三合路分理处
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhai South Road Branch402361003919安徽肥西农村商业银行股份有限公司金寨南路支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nangang Branch402361003611安徽肥西农村商业银行股份有限公司南岗支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincang Branch402361002612安徽肥西农村商业银行股份有限公司新仓分理处
Anhui Feidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402361016000安徽肥东农村商业银行股份有限公司新城支行
Anhui Feixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinqiao Branch402361003210安徽肥西农村商业银行股份有限公司金桥支行
Hiển thị 8781–8790 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.