CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3633Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renqiao Branch402363300131安徽固镇农村商业银行股份有限公司任桥支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmiao Branch402363101185安徽怀远农村商业银行股份有限公司尚庙分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenying Branch402363101353安徽怀远农村商业银行股份有限公司沈郢分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoji Branch402363101329安徽怀远农村商业银行股份有限公司小集分理处
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaishang Branch402363202041安徽五河农村商业银行股份有限公司淮上分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaying Branch402363001182蚌埠农村商业银行股份有限公司花郢分理处
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd.402363300012安徽固镇农村商业银行股份有限公司
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haocheng Branch402363300096安徽固镇农村商业银行股份有限公司濠城支行
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianzhan Branch402363300053安徽固镇农村商业银行股份有限公司连站支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chimiao Branch402363101265安徽怀远农村商业银行股份有限公司池庙分理处
Hiển thị 8851–8860 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.