CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3631Mã khu vực
0145Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402363101458安徽怀远农村商业银行股份有限公司古城分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangwa Branch402363101169安徽怀远农村商业银行股份有限公司黄洼分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shagou Branch402363101466安徽怀远农村商业银行股份有限公司沙沟分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanfu Branch402363102153安徽怀远农村商业银行股份有限公司万福分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Woheqiao Branch402363101423安徽怀远农村商业银行股份有限公司涡河桥分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyi Branch402363102073安徽怀远农村商业银行股份有限公司孝仪分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanji Branch402363100168安徽怀远农村商业银行股份有限公司燕集分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoshan Branch402363100043安徽怀远农村商业银行股份有限公司姚山分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zoumiao Branch402363101089安徽怀远农村商业银行股份有限公司邹庙分理处
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anzikou Branch402363201047安徽五河农村商业银行股份有限公司安子口分理处
Hiển thị 8861–8870 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.