CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3630Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongye Branch402363001061蚌埠农村商业银行股份有限公司宏业分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxu Branch402363002347蚌埠农村商业银行股份有限公司华圩分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinji Branch402363000093蚌埠农村商业银行股份有限公司秦集支行
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanshan Branch402363002267蚌埠农村商业银行股份有限公司燕山分理处
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxiang Branch402363301031安徽固镇农村商业银行股份有限公司华巷分理处
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingnong Branch402363302026安徽固镇农村商业银行股份有限公司兴农分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Industrial Park Branch402363101396安徽怀远农村商业银行股份有限公司工业园支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch402363102303安徽怀远农村商业银行股份有限公司南大街分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Outang Branch402363101208安徽怀远农村商业银行股份有限公司藕塘分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402363100264安徽怀远农村商业银行股份有限公司新城支行
Hiển thị 8871–8880 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.