CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3631Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhutuan Branch402363100060安徽怀远农村商业银行股份有限公司朱疃分理处
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youth Branch402363202084安徽五河农村商业银行股份有限公司青年分理处
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Toupu Branch402363200046安徽五河农村商业银行股份有限公司头铺支行
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghuai Branch402363202017安徽五河农村商业银行股份有限公司望淮分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiugang Branch402363001107蚌埠农村商业银行股份有限公司仇岗分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Branch402363002023蚌埠农村商业银行股份有限公司解放分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch402363001012蚌埠农村商业银行股份有限公司新街分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402363100301安徽怀远农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaozhuang Branch402363100230安徽怀远农村商业银行股份有限公司高庄分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilong Branch402363101097安徽怀远农村商业银行股份有限公司骑龙分理处
Hiển thị 8891–8900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.