CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3630Mã khu vực
0209Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaixuan Branch | 402363002099 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司凯旋分理处 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangmiao Branch | 402363002226 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司双庙分理处 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch | 402363001045 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司桃园分理处 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingye Branch | 402363001123 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司兴业分理处 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuying Branch | 402363000108 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司吴郢支行 |
| Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songdian Branch | 402363300115 | 安徽固镇农村商业银行股份有限公司宋店支行 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suji Branch | 402363101415 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司苏集分理处 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyi Branch | 402363100086 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司孝仪支行 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhang Baying Branch | 402363101431 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司张八郢分理处 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangdian Branch | 402363101337 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司张店分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.