CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3631Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenji Branch | 402363100221 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司陈集支行 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch | 402363101072 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司新集分理处 |
| Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linbei Branch | 402363200118 | 安徽五河农村商业银行股份有限公司临北支行 |
| Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanpu Branch | 402363201022 | 安徽五河农村商业银行股份有限公司三铺分理处 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402363000010 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxiaojie Branch | 402363000028 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司吴小街支行 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhucheng Branch | 402363002031 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司珠城分理处 |
| Hefei Science and Technology Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bengbu Branch | 402363090014 | 合肥科技农村商业银行股份有限公司蚌埠分行 |
| Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuwan Branch | 402363300070 | 安徽固镇农村商业银行股份有限公司九湾支行 |
| Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuji Branch | 402363300088 | 安徽固镇农村商业银行股份有限公司刘集支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.