CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3632Mã khu vực
0109Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianjing Branch | 402363201098 | 安徽五河农村商业银行股份有限公司天井分理处 |
| Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 402363200206 | 安徽五河农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhuaiwei Branch | 402363000069 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司长淮卫支行 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ding'an Branch | 402363002234 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司定庵分理处 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanggongshan Branch | 402363002111 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司张公山分理处 |
| Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch | 402363301082 | 安徽固镇农村商业银行股份有限公司迎宾分理处 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caosi Branch | 402363101440 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司草寺分理处 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuji Branch | 402363100184 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司褚集支行 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoximen Branch | 402363104268 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司老西门分理处 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longkang Farm Branch | 402363100125 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司龙亢农场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.