CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3631Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402363100272安徽怀远农村商业银行股份有限公司古城支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqiao Branch402363100176安徽怀远农村商业银行股份有限公司双桥支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoji Branch402363101257安徽怀远农村商业银行股份有限公司赵集分理处
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongliuji Branch402363200134安徽五河农村商业银行股份有限公司东刘集支行
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch402363200062安徽五河农村商业银行股份有限公司新集支行
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bengbuzha Branch402363002120蚌埠农村商业银行股份有限公司蚌埠闸分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqing Branch402363002074蚌埠农村商业银行股份有限公司大庆分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulili Branch402363002283蚌埠农村商业银行股份有限公司六公里分理处
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liancheng Branch402363301023安徽固镇农村商业银行股份有限公司连城分理处
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangnan Branch402363301066安徽固镇农村商业银行股份有限公司唐南分理处
Hiển thị 8971–8980 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.