CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3633Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihu Branch | 402363300107 | 安徽固镇农村商业银行股份有限公司石湖支行 |
| Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Watuan Branch | 402363300158 | 安徽固镇农村商业银行股份有限公司瓦疃支行 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingji Branch | 402363101281 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司岭集分理处 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingqian Branch | 402363100297 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司荆芡支行 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengda Branch | 402363100310 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司盛达支行 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanggou Branch | 402363100150 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司双沟支行 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taishan Branch | 402363102215 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司太山分理处 |
| Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huinan Branch | 402363200126 | 安徽五河农村商业银行股份有限公司浍南支行 |
| Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuding Branch | 402363200020 | 安徽五河农村商业银行股份有限公司朱顶支行 |
| Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangji Branch | 402363200142 | 安徽五河农村商业银行股份有限公司张集分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.