CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3631Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hutuan Branch402363101056安徽怀远农村商业银行股份有限公司胡疃分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kantuan Branch402363100205安徽怀远农村商业银行股份有限公司看疃分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhe Branch402363101273安徽怀远农村商业银行股份有限公司仁和分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longkang Branch402363100109安徽怀远农村商业银行股份有限公司龙亢支行
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402363200011安徽五河农村商业银行股份有限公司
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaiguang Branch402363200214安徽五河农村商业银行股份有限公司淮光支行
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhuai Branch402363200054安徽五河农村商业银行股份有限公司长淮分理处
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402363285453安徽五河农村商业银行股份有限公司新城支行
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingqi Branch402363202076安徽五河农村商业银行股份有限公司兴企分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meiqiao Branch402363000124蚌埠农村商业银行股份有限公司梅桥支行
Hiển thị 8981–8990 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.