CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3631Mã khu vực
0114Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghong Branch402363101144安徽怀远农村商业银行股份有限公司上洪分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangji Branch402363100051安徽怀远农村商业银行股份有限公司唐集支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weizhuang Branch402363100248安徽怀远农村商业银行股份有限公司魏庄支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanfu Branch402363101216安徽怀远农村商业银行股份有限公司万福支行
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suburban Branch402363201102安徽五河农村商业银行股份有限公司城郊分理处
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoguzhang Branch402363200100安徽五河农村商业银行股份有限公司曹顾张分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanshan Branch402363000085蚌埠农村商业银行股份有限公司燕山支行
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaobengbu Branch402363000036蚌埠农村商业银行股份有限公司小蚌埠支行
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hugou Branch402363300140安徽固镇农村商业银行股份有限公司湖沟支行
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402363301074安徽固镇农村商业银行股份有限公司新城分理处
Hiển thị 8961–8970 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.