CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3631Mã khu vực
0223Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 2 Middle School Branch402363102231安徽怀远农村商业银行股份有限公司二中分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch402363102282安徽怀远农村商业银行股份有限公司凤凰支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanqiao Branch402363100094安徽怀远农村商业银行股份有限公司兰桥支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liugou Branch402363101345安徽怀远农村商业银行股份有限公司柳沟分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panji Branch402363101101安徽怀远农村商业银行股份有限公司潘集分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Macheng Branch402363100078安徽怀远农村商业银行股份有限公司马城支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxi Branch402363101013安徽怀远农村商业银行股份有限公司永西分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuwei Branch402363100133安徽怀远农村商业银行股份有限公司徐圩支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaitou Branch402363101177安徽怀远农村商业银行股份有限公司寨头分理处
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Communications Branch402363202050安徽五河农村商业银行股份有限公司交通分理处
Hiển thị 8941–8950 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.