CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3632Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anhuai Branch402363200087安徽五河农村商业银行股份有限公司安淮分理处
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenji Branch402363200167安徽五河农村商业银行股份有限公司申集支行
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuohu Branch402363200191安徽五河农村商业银行股份有限公司沱湖支行
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyun Branch402363002200蚌埠农村商业银行股份有限公司白云分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feihe Branch402363002306蚌埠农村商业银行股份有限公司淝河分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Branch402363000052蚌埠农村商业银行股份有限公司长青支行
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lutai Branch402363001053蚌埠农村商业银行股份有限公司卢台分理处
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402363300182安徽固镇农村商业银行股份有限公司城关支行
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmiao Branch402363300166安徽固镇农村商业银行股份有限公司杨庙支行
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch402363300123安徽固镇农村商业银行股份有限公司仲兴支行
Hiển thị 8921–8930 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.