CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3631Mã khu vực
0140Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wucha Branch | 402363101407 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司五岔分理处 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caolaoji Branch | 402363000116 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司曹老集支行 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meiqiao Branch | 402363002322 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司梅桥分理处 |
| Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Moonlight Branch | 402363002058 | 蚌埠农村商业银行股份有限公司月光分理处 |
| Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangdian Branch | 402363301099 | 安徽固镇农村商业银行股份有限公司皇店分理处 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changfen Branch | 402363100027 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司常坟支行 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmiao Branch | 402363100289 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司东庙支行 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangdian Branch | 402363101249 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司唐店分理处 |
| Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangxu Branch | 402363101312 | 安徽怀远农村商业银行股份有限公司王圩分理处 |
| Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxuan Branch | 402363202068 | 安徽五河农村商业银行股份有限公司中玄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.