CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3631Mã khu vực
0113Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yumiao Branch402363101136安徽怀远农村商业银行股份有限公司禹庙分理处
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoxi Branch402363200038安徽五河农村商业银行股份有限公司小溪支行
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouzhuang Branch402363201063安徽五河农村商业银行股份有限公司周庄分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lilou Branch402363000077蚌埠农村商业银行股份有限公司李楼支行
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sujing Branch402363001029蚌埠农村商业银行股份有限公司苏井分理处
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangzhuang Branch402363300061安徽固镇农村商业银行股份有限公司王庄支行
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuohe Branch402363301040安徽固镇农村商业银行股份有限公司沱河分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyi Branch402363101152安徽怀远农村商业银行股份有限公司白衣分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feihe Branch402363100192安徽怀远农村商业银行股份有限公司淝河支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heliu Branch402363100141安徽怀远农村商业银行股份有限公司河溜支行
Hiển thị 8881–8890 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.