CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3630Mã khu vực
0218Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch402363002187蚌埠农村商业银行股份有限公司东风分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhe Branch402363001174蚌埠农村商业银行股份有限公司仁和分理处
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heji Branch402363300174安徽固镇农村商业银行股份有限公司何集支行
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renqiaoji Branch402363301058安徽固镇农村商业银行股份有限公司任桥集分理处
Anhui Guzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmaqiao Branch402363300045安徽固镇农村商业银行股份有限公司新马桥支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402363100019安徽怀远农村商业银行股份有限公司
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailianpo Branch402363100035安徽怀远农村商业银行股份有限公司白莲坡支行
Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaiyuan Branch402363100998安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司怀远支行
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxin Branch402363200079安徽五河农村商业银行股份有限公司大新支行
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mohekou Branch402363200095安徽五河农村商业银行股份有限公司沫河口支行
Hiển thị 9001–9010 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.