CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3632Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghe Branch402363201014安徽五河农村商业银行股份有限公司双河分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhuai Branch402363001140蚌埠农村商业银行股份有限公司长淮分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hukou Branch402363002339蚌埠农村商业银行股份有限公司胡口分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Macun Branch402363001115蚌埠农村商业银行股份有限公司马村分理处
Bengbu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yutan Branch402363001131蚌埠农村商业银行股份有限公司余滩分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoji Branch402363100213安徽怀远农村商业银行股份有限公司包集支行
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dacheng Branch402363101232安徽怀远农村商业银行股份有限公司大成分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huomiao Branch402363101290安徽怀远农村商业银行股份有限公司火庙分理处
Anhui Huaiyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengda Branch402363102240安徽怀远农村商业银行股份有限公司盛达分理处
Anhui Wuhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaowei Branch402363200159安徽五河农村商业银行股份有限公司小圩支行
Hiển thị 9011–9020 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.