CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2461Mã khu vực
3232Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fusong County Rural Credit Cooperative Union Canxiang Branch | 402246132327 | 抚松县农村信用合作联社参乡分社 |
| Fusong County Rural Credit Cooperative Union Beigang Credit Union | 402246120067 | 抚松县农村信用合作联社北岗信用社 |
| Fusong County Rural Credit Cooperative Union Xinglong Credit Union | 402246120042 | 抚松县农村信用合作联社兴隆信用社 |
| Fusong County Rural Credit Cooperative Union Yanjiang Branch | 402246120114 | 抚松县农村信用合作联社沿江分社 |
| Fusong County Rural Credit Cooperative Union | 402246110012 | 抚松县农村信用合作联社 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Likou Branch | 402371400136 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司历口支行 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baixi Branch | 402371400265 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司柏溪支行 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 402371400290 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司凤凰支行 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datan Branch | 402371400030 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司大坦支行 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guxi Branch | 402371400169 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司古溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.