CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
3714Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402371400013 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fufeng Branch | 402371400089 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司凫峰支行 |
| Anhui Maanshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shexian Branch | 402371100795 | 安徽马鞍山农村商业银行股份有限公司歙县支行 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzipai Branch | 402371400072 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司金字牌支行 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anling Branch | 402371400208 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司安凌支行 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch | 402371400224 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司广场支行 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henglian Branch | 402371400273 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司横联支行 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Penglong Branch | 402371400152 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司彭龙支行 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chiling Branch | 402371400312 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司赤岭支行 |
| Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuling Branch | 402371400048 | 安徽祁门农村商业银行股份有限公司胥岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.