CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3711Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangli Branch402371100336安徽歙县农村商业银行股份有限公司唐里分理处
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyang Branch402371100481安徽歙县农村商业银行股份有限公司武阳支行
Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaolukou Branch402371400056安徽祁门农村商业银行股份有限公司小路口支行
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chakou Branch402371100504安徽歙县农村商业银行股份有限公司岔口分理处
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtian Branch402371100570安徽歙县农村商业银行股份有限公司璜田支行
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huicheng Branch402371100027安徽歙县农村商业银行股份有限公司徽城支行
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiekou Branch402371100537安徽歙县农村商业银行股份有限公司街口分理处
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaolian Branch402371100674安徽歙县农村商业银行股份有限公司绍濂分理处
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaozhou Branch402371100631安徽歙县农村商业银行股份有限公司小洲分理处
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxi Branch402371100432安徽歙县农村商业银行股份有限公司昌溪分理处
Hiển thị 9081–9090 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.