CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3714Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luxi Branch402371400064安徽祁门农村商业银行股份有限公司芦溪支行
Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qihong Branch402371400110安徽祁门农村商业银行股份有限公司祁红支行
Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch402371400216安徽祁门农村商业银行股份有限公司新兴支行
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guilin Branch402371100094安徽歙县农村商业银行股份有限公司桂林支行
Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qishan Branch402371400021安徽祁门农村商业银行股份有限公司祁山支行
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiakeng Branch402371100301安徽歙县农村商业银行股份有限公司霞坑支行
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaochuan Branch402371100623安徽歙县农村商业银行股份有限公司小川支行
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhai Branch402371100607安徽歙县农村商业银行股份有限公司长陔分理处
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangcun Branch402371100230安徽歙县农村商业银行股份有限公司黄村分理处
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianjiang Branch402371100754安徽歙县农村商业银行股份有限公司练江支行
Hiển thị 9091–9100 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.