CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3711Mã khu vực
0061Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxikou Branch402371100615安徽歙县农村商业银行股份有限公司新溪口分理处
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang Branch402371100408安徽歙县农村商业银行股份有限公司白杨分理处
Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhukou Branch402371400144安徽祁门农村商业银行股份有限公司渚口支行
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch402371100051安徽歙县农村商业银行股份有限公司新区支行
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hubukou Branch402371100596安徽歙县农村商业银行股份有限公司胡埠口分理处
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengcun Branch402371100168安徽歙县农村商业银行股份有限公司郑村支行
Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanli Branch402371400177安徽祁门农村商业银行股份有限公司闪里支行
Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxin North Road Branch402371400281安徽祁门农村商业银行股份有限公司中心北路支行
Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoshan Branch402371400249安徽祁门农村商业银行股份有限公司乔山支行
Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch402371400185安徽祁门农村商业银行股份有限公司新安支行
Hiển thị 9101–9110 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.