CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3711Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuye Branch402371100078安徽歙县农村商业银行股份有限公司富堨支行
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kengkou Branch402371100141安徽歙县农村商业银行股份有限公司坑口分理处
Anhui Qimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruokeng Branch402371400193安徽祁门农村商业银行股份有限公司箬坑支行
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daguyun Branch402371100248安徽歙县农村商业银行股份有限公司大谷运分理处
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangfeng Branch402371100192安徽歙县农村商业银行股份有限公司上丰分理处
Anhui Shexian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangcun Branch402371100640安徽歙县农村商业银行股份有限公司王村支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqiao Branch402371280125安徽休宁农村商业银行股份有限公司双桥支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longwan Branch402371280328安徽休宁农村商业银行股份有限公司龙湾支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiji Branch402371280221安徽休宁农村商业银行股份有限公司白际支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiyang Branch402371280027安徽休宁农村商业银行股份有限公司海阳支行
Hiển thị 9121–9130 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.