CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3712Mã khu vực
8014Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenxia Branch402371280141安徽休宁农村商业银行股份有限公司陈霞支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiqiao Branch402371280051安徽休宁农村商业银行股份有限公司渭桥支行
Anhui Yixian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402371342881安徽黟县农村商业银行股份有限公司
Anhui Yixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch402371341609安徽黟县农村商业银行股份有限公司洪星支行
Anhui Yixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Seibu Branch402371341625安徽黟县农村商业银行股份有限公司西武支行
Huangshan Huizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402371040011黄山徽州农村商业银行股份有限公司
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoning Branch402371280416安徽休宁农村商业银行股份有限公司萝宁支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiyunshan Branch402371280060安徽休宁农村商业银行股份有限公司齐云山支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lantian Branch402371280078安徽休宁农村商业银行股份有限公司蓝田支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanhou Branch402371280192安徽休宁农村商业银行股份有限公司山后支行
Hiển thị 9131–9140 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.