CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3712Mã khu vực
8024Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjian Branch402371280248安徽休宁农村商业银行股份有限公司璜尖支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuanhu Branch402371280272安徽休宁农村商业银行股份有限公司川湖支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wan'an Branch402371280035安徽休宁农村商业银行股份有限公司万安支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wucheng Branch402371280109安徽休宁农村商业银行股份有限公司五城支行
Anhui Yixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjiang Branch402371341764安徽黟县农村商业银行股份有限公司龙江支行
Anhui Yixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuting Branch402371341560安徽黟县农村商业银行股份有限公司渔亭支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chakou Branch402371280230安徽休宁农村商业银行股份有限公司汊口支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donglinxi Branch402371280205安徽休宁农村商业银行股份有限公司东临溪支行
Anhui Yixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongtan Branch402371341578安徽黟县农村商业银行股份有限公司宏潭支行
Anhui Yixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meixi Branch402371341617安徽黟县农村商业银行股份有限公司美溪支行
Hiển thị 9151–9160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.