CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3712Mã khu vực
8036Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hecheng Branch402371280369安徽休宁农村商业银行股份有限公司鹤城支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangtan Branch402371280168安徽休宁农村商业银行股份有限公司江潭支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rucun Branch402371280310安徽休宁农村商业银行股份有限公司儒村支行
Anhui Yixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidi Branch402371341551安徽黟县农村商业银行股份有限公司西递支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangcun Branch402371280184安徽休宁农村商业银行股份有限公司汪村支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanfang Branch402371280264安徽休宁农村商业银行股份有限公司源芳支行
Anhui Yixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshan Branch402371341772安徽黟县农村商业银行股份有限公司屏山支行
Anhui Xiuning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangshan Branch402371280117安徽休宁农村商业银行股份有限公司商山支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanxi Street Branch402371070219黄山太平农村商业银行股份有限公司沿溪街支行
Huangshan Tunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangkou Branch402371000116黄山屯溪农村商业银行股份有限公司黄口支行
Hiển thị 9171–9180 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.