CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3710Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huangshan Tunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangdun Branch402371000077黄山屯溪农村商业银行股份有限公司篁墩支行
Huangshan Huizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangcun Branch402371040126黄山徽州农村商业银行股份有限公司杨村支行
Huangshan Tunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyang Branch402371000044黄山屯溪农村商业银行股份有限公司黎阳支行
Huangshan Huizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenfeng Branch402371040087黄山徽州农村商业银行股份有限公司文峰支行
Huangshan Huizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiankou Branch402371040046黄山徽州农村商业银行股份有限公司潜口支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd.402371008942黄山太平农村商业银行股份有限公司
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Road Branch402371070083黄山太平农村商业银行股份有限公司太平路支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangcun Branch402371070235黄山太平农村商业银行股份有限公司芳村支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianyuan Branch402371070018黄山太平农村商业银行股份有限公司仙源支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangcun Branch402371070243黄山太平农村商业银行股份有限公司岗村支行
Hiển thị 9191–9200 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.