CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3710Mã khu vực
7025Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangpo Branch402371070251黄山太平农村商业银行股份有限公司上坡支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushi Branch402371070122黄山太平农村商业银行股份有限公司乌石支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch402371070155黄山太平农村商业银行股份有限公司新华支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch402371070163黄山太平农村商业银行股份有限公司永丰支行
Huangshan Tunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch402371000237黄山屯溪农村商业银行股份有限公司新园支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangyang Branch402371070180黄山太平农村商业银行股份有限公司广阳支行
Huangshan Huizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch402371040095黄山徽州农村商业银行股份有限公司丰乐支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanjiaqiao Branch402371070042黄山太平农村商业银行股份有限公司谭家桥支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinming Branch402371070034黄山太平农村商业银行股份有限公司新明支行
Huangshan Tunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch402371000204黄山屯溪农村商业银行股份有限公司新安支行
Hiển thị 9211–9220 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.