CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3710Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huangshan Tunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longfu Branch402371000132黄山屯溪农村商业银行股份有限公司隆阜支行
Huangshan Tunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintan Branch402371000052黄山屯溪农村商业银行股份有限公司新潭支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gantang Branch402371070198黄山太平农村商业银行股份有限公司甘棠支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longmen Branch402371070067黄山太平农村商业银行股份有限公司龙门支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gengcheng Branch402371070075黄山太平农村商业银行股份有限公司耿城支行
Huangshan Tunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghu Branch402371000036黄山屯溪农村商业银行股份有限公司阳湖支行
Huangshan Tunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuejin Road Branch402371000212黄山屯溪农村商业银行股份有限公司跃进路支行
Taonan Rural Credit Cooperative Union Xingfu Credit Union402247200213洮南市农村信用合作联社幸福信用社
Anhui Nanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong New District Branch402362300100安徽南陵农村商业银行股份有限公司城东新区支行
Taonan Rural Credit Cooperative Union Wanbao Credit Union402247200336洮南市农村信用合作联社万宝信用社
Hiển thị 9221–9230 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.