CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2478Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tongyu County Rural Credit Cooperative Union Sugongtuo Credit Union402247800057通榆县农村信用合作联社苏公坨信用社
Anhui Fanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanyang Branch402362200027安徽繁昌农村商业银行股份有限公司繁阳支行
Anhui Fanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gao'an Branch402362200168安徽繁昌农村商业银行股份有限公司高安支行
Anhui Fanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinlin Branch402362200272安徽繁昌农村商业银行股份有限公司新林分理处
Anhui Nanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eling Branch402362300239安徽南陵农村商业银行股份有限公司峨岭支行
Anhui Nanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiafa Branch402362300183安徽南陵农村商业银行股份有限公司家发支行
Anhui Nanling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulian Branch402362300118安徽南陵农村商业银行股份有限公司九连支行
Tongyu County Rural Credit Cooperative Union Xinhua Credit Union402247800081通榆县农村信用合作联社新华信用社
Anhui Fanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chisha Branch402362200094安徽繁昌农村商业银行股份有限公司赤沙分理处
Anhui Fanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhu Branch402362200221安徽繁昌农村商业银行股份有限公司龙湖支行
Hiển thị 9231–9240 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.