CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3710Mã khu vực
7009Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinghu Branch402371070091黄山太平农村商业银行股份有限公司平湖支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch402371070139黄山太平农村商业银行股份有限公司桃源支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaocun Branch402371070106黄山太平农村商业银行股份有限公司焦村支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangkou Branch402371070059黄山太平农村商业银行股份有限公司汤口支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sankou Branch402371070026黄山太平农村商业银行股份有限公司三口支行
Huangshan Tunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shazhou Branch402371000149黄山屯溪农村商业银行股份有限公司沙洲支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shancha Branch402371070227黄山太平农村商业银行股份有限公司山岔支行
Huangshan Taiping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinghu Road Branch402371070260黄山太平农村商业银行股份有限公司平湖路支行
Huangshan Tunxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tunguang Branch402371000010黄山屯溪农村商业银行股份有限公司屯光支行
Huangshan Huizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxi Branch402371040079黄山徽州农村商业银行股份有限公司富溪支行
Hiển thị 9201–9210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.