CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Puding County Branch | 403711804062 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普定县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingba County Branch | 403711703074 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平坝县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anshun Zhonghua North Road Branch | 403711001013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安顺市中华北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guanling Buyi and Miao Autonomous County Branch | 403711905056 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司关岭布依族苗族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Anshun Nanma Avenue Branch | 403711001177 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司安顺市南马大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anshun Branch | 403711001021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安顺市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Anshun Tashan West Road Branch | 403711001030 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司安顺市塔山西路支行 |
| Ziyun Miao and Buyi Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403712204031 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司紫云苗族布依族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingba County Zhongshan South Road Branch | 403711703015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司平坝县中山南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenning Buyi and Miao Autonomous County Branch | 403712102046 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇宁布依族苗族自治县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.