CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Wudang Branch | 403701001384 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市乌当支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Zhonghua North Road Branch | 403701001018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市中华北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Branch | 403701001042 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Wenchang South Road Branch | 403701098039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市文昌南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Shinan Road Branch | 403701098055 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市市南路支行 |
| China Postal Savings Bank Guiyang Zhonghua South Road Branch | 403701001202 | 中国邮政储蓄银行贵阳市中华南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xiuwen Branch, Xiuwen County, Guiyang City, Guizhou Province | 403701030020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司贵州省贵阳市修文县修文支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Guanshanhu Branch | 403701098330 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市观山湖支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Huaxi Branch | 403701001341 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市花溪支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Southwest Commercial City Branch | 403701098356 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市西南商贸城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.