CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingren County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403707220118 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴仁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pu'an County Branch | 403707330083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普安县支行 |
| China Postal Savings Bank Zhexiang Branch, Zhenfeng County, Guizhou Province | 403707504041 | 中国邮政储蓄银行贵州省贞丰县者相支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenfeng County Fumin Road Branch | 403707504017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司贞丰县富民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xingyi Ruijin North Road Branch | 403707001035 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司兴义市瑞金北路支行 |
| Qinglong County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403707440116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晴隆县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xingren County Zhenxing Road Branch | 403707202032 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司兴仁县振兴路支行 |
| Anlong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403707880138 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安龙县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fenggang County Heping Road Branch | 403703811016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司凤冈县和平路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ceheng County Branch | 403707770072 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司册亨县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.